delectable

/dɪˈɫɛktəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngon tuyệt, thơm ngon
🎯
Đừng chỉ tra "delectable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
tasting or smelling very good
✏️
Câu ví dụ
His homemade pizza was a delectable combination of savory toppings and gooey cheese .
Bánh pizza tự làm của anh ấy là sự kết hợp ngon tuyệt của các loại topping mặn và phô mai dai.
✅
Luyện tập

"delectable" nghĩa là gì?