algorithm

/ˈæɫɡɝˌɪðəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuật toán, hệ thống quy tắc
🎯
Đừng chỉ tra "algorithm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of rules used by digital systems to decide what content to show users based on their behavior and preferences
✏️
Câu ví dụ
News websites use algorithms to curate and prioritize articles for readers based on factors such as timeliness and popularity .
Các trang web tin tức sử dụng thuật toán để lựa chọn và ưu tiên bài viết cho độc giả dựa trên các yếu tố như tính thời sự và độ phổ biến.
✅
Luyện tập

"algorithm" nghĩa là gì?