garden-variety
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, phổ biến
Đừng chỉ tra "garden-variety" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very common or typical
Câu ví dụ
The teacher explained that the mistake was a garden-variety error that many students make when learning algebra .
Giáo viên giải thích rằng lỗi đó là một lỗi phổ biến mà nhiều học sinh mắc phải khi học đại số.
Luyện tập
"garden-variety" nghĩa là gì?