heliosphere
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhật quyển, vùng không gian chịu ảnh hưởng của gió mặt trời
Đừng chỉ tra "heliosphere" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the space surrounding the Sun dominated by solar wind
Câu ví dụ
The shape of the heliosphere resembles a teardrop.
Hình dạng của heliosphere giống như một giọt nước mắt.
Luyện tập
"heliosphere" nghĩa là gì?