ungracious
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khiếm nhã, thô lỗ
Đừng chỉ tra "ungracious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking in politeness, courtesy, or good manners
Câu ví dụ
Despite receiving thoughtful gifts , she offered only ungracious responses , showing a lack of gratitude .
Mặc dù nhận được những món quà chu đáo, cô ấy chỉ đưa ra những câu trả lời vô lễ, thể hiện sự thiếu biết ơn.
Luyện tập
"ungracious" nghĩa là gì?