to extol
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ca ngợi, tán dương
Đừng chỉ tra "to extol" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to praise highly
Câu ví dụ
The CEO used the annual meeting to extol the company 's accomplishments and the dedication of its employees .
Giám đốc điều hành đã sử dụng cuộc họp thường niên để ca ngợi những thành tựu của công ty và sự tận tâm của nhân viên.
Luyện tập
"to extol" nghĩa là gì?