solar cell
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tế bào quang điện, pin mặt trời
Đừng chỉ tra "solar cell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device that converts the energy of the sun into electricity
Câu ví dụ
Installing solar cells on rooftops can reduce dependence on fossil fuels and lower electricity bills .
Lắp đặt tế bào năng lượng mặt trời trên mái nhà có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hóa đơn tiền điện.
Luyện tập
"solar cell" nghĩa là gì?