solar cell

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tế bào quang điện, pin mặt trời
🎯
Đừng chỉ tra "solar cell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a device that converts the energy of the sun into electricity
✏️
Câu ví dụ
Installing solar cells on rooftops can reduce dependence on fossil fuels and lower electricity bills .
Lắp đặt tế bào năng lượng mặt trời trên mái nhà có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hóa đơn tiền điện.
✅
Luyện tập

"solar cell" nghĩa là gì?