apparatus

/ˌæpɝˈætəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiết bị, dụng cụ
🎯
Đừng chỉ tra "apparatus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
tools or machines that are designed for a specific purpose
✏️
Câu ví dụ
The gymnastics competition required athletes to perform routines on various apparatus such as the balance beam and parallel bars .
Cuộc thi thể dục dụng cụ yêu cầu các vận động viên thực hiện các bài tập trên các dụng cụ khác nhau như xà ngang và xà kép.
✅
Luyện tập

"apparatus" nghĩa là gì?