Nghĩa tiếng Việt
thiết bị, dụng cụ
Đừng chỉ tra "apparatus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
tools or machines that are designed for a specific purpose
Câu ví dụ
The gymnastics competition required athletes to perform routines on various apparatus such as the balance beam and parallel bars .
Cuộc thi thể dục dụng cụ yêu cầu các vận động viên thực hiện các bài tập trên các dụng cụ khác nhau như xà ngang và xà kép.
Luyện tập
"apparatus" nghĩa là gì?