to compost
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ủ phân, làm phân compost
Đừng chỉ tra "to compost" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make decayed leaves, plants, or other organic waste into a mixture that can improve the soil's quality to help plants grow more quickly
Câu ví dụ
Composting coffee grounds and eggshells adds valuable nutrients to the soil .
Ủ phân bã cà phê và vỏ trứng bổ sung chất dinh dưỡng quý giá cho đất.
Luyện tập
"to compost" nghĩa là gì?