hobbyist

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người có sở thích, người đam mê
🎯
Đừng chỉ tra "hobbyist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who engages in activities for personal enjoyment rather than as a profession
✏️
Câu ví dụ
He 's a fishing hobbyist who loves spending time by the lake .
Anh ấy là một người đam mê câu cá thích dành thời gian bên hồ.
✅
Luyện tập

"hobbyist" nghĩa là gì?