Nghĩa tiếng Việt
người có sở thích, người đam mê
Đừng chỉ tra "hobbyist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who engages in activities for personal enjoyment rather than as a profession
Câu ví dụ
He 's a fishing hobbyist who loves spending time by the lake .
Anh ấy là một người đam mê câu cá thích dành thời gian bên hồ.
Luyện tập
"hobbyist" nghĩa là gì?