prophylactic

/ˌpɹɑfɪˈɫæktɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa
🎯
Đừng chỉ tra "prophylactic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a drug, vaccine, or treatment used to prevent infection or disease
✏️
Câu ví dụ
Early administration of a prophylactic can stop symptoms from appearing .
Việc sử dụng sớm một thuốc phòng ngừa có thể ngăn chặn các triệu chứng xuất hiện.
✅
Luyện tập

"prophylactic" nghĩa là gì?