shanty

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một túp lều nhỏ, một căn nhà đơn sơ
🎯
Đừng chỉ tra "shanty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small, simple cottage often constructed from basic materials
✏️
Câu ví dụ
A small vegetable garden thrived next to the shanty.
Một khu vườn rau nhỏ phát triển mạnh bên cạnh túp lều.
✅
Luyện tập

"shanty" nghĩa là gì?