philatelist

/fɪˈɫætəɫɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà sưu tập tem, người chơi tem
🎯
Đừng chỉ tra "philatelist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who collects and studies postage stamps
✏️
Câu ví dụ
He became a philatelist after inheriting a stamp collection from his grandfather .
Anh ấy trở thành một nhà sưu tập tem sau khi thừa kế bộ sưu tập tem từ ông nội của mình.
✅
Luyện tập

"philatelist" nghĩa là gì?