Nghĩa tiếng Việt
nhà sưu tập tem, người chơi tem
Đừng chỉ tra "philatelist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who collects and studies postage stamps
Câu ví dụ
He became a philatelist after inheriting a stamp collection from his grandfather .
Anh ấy trở thành một nhà sưu tập tem sau khi thừa kế bộ sưu tập tem từ ông nội của mình.
Luyện tập
"philatelist" nghĩa là gì?