avocation

/ˌævəˈkeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sở thích, thú vui
🎯
Đừng chỉ tra "avocation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hobby pursued alongside one's main occupation, typically for enjoyment
✏️
Câu ví dụ
Knitting serves as her avocation, providing a relaxing way to unwind .
Đan len là sở thích của cô ấy, mang lại một cách thư giãn để giải trí.
✅
Luyện tập

"avocation" nghĩa là gì?