angler

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người câu cá, người đánh cá bằng cần
🎯
Đừng chỉ tra "angler" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who fishes with a rod and line as a hobby
✏️
Câu ví dụ
The angler carefully released the fish back into the water after catching and admiring its beauty .
Người câu cá cẩn thận thả con cá trở lại nước sau khi bắt và chiêm ngưỡng vẻ đẹp của nó.
✅
Luyện tập

"angler" nghĩa là gì?