antipyretic
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thuốc hạ sốt, chất hạ nhiệt
Đừng chỉ tra "antipyretic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a medication that reduces fever by lowering body temperature
Câu ví dụ
Paracetamol is another name for acetaminophen , a popular antipyretic.
Paracetamol là một tên khác của acetaminophen, một loại thuốc hạ sốt phổ biến.
Luyện tập
"antipyretic" nghĩa là gì?