antipyretic

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc hạ sốt, chất hạ nhiệt
🎯
Đừng chỉ tra "antipyretic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a medication that reduces fever by lowering body temperature
✏️
Câu ví dụ
Paracetamol is another name for acetaminophen , a popular antipyretic.
Paracetamol là một tên khác của acetaminophen, một loại thuốc hạ sốt phổ biến.
✅
Luyện tập

"antipyretic" nghĩa là gì?