Nghĩa tiếng Việt
đột phá, cách mạng
Đừng chỉ tra "groundbreaking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
original and pioneering in a certain field, often setting a new standard for others to follow
Câu ví dụ
The architect's groundbreaking design for the new building won several awards for its innovative approach.
Thiết kế đột phá của kiến trúc sư cho tòa nhà mới đã giành được nhiều giải thưởng nhờ cách tiếp cận sáng tạo.
Luyện tập
"groundbreaking" nghĩa là gì?