groundbreaking

/ˈɡɹaʊnˌbɹeɪkɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đột phá, cách mạng
🎯
Đừng chỉ tra "groundbreaking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
original and pioneering in a certain field, often setting a new standard for others to follow
✏️
Câu ví dụ
The architect's groundbreaking design for the new building won several awards for its innovative approach.
Thiết kế đột phá của kiến trúc sư cho tòa nhà mới đã giành được nhiều giải thưởng nhờ cách tiếp cận sáng tạo.
✅
Luyện tập

"groundbreaking" nghĩa là gì?