impasto
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật impasto, phương pháp impasto
Đừng chỉ tra "impasto" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a painting technique in which paint is applied so thickly to the canvas or panel that the brush strokes are visible
Câu ví dụ
The workshop on impasto techniques attracted aspiring artists eager to learn how to use texture and color to convey emotion and mood in their paintings.
Hội thảo về kỹ thuật impasto đã thu hút các nghệ sĩ trẻ mong muốn học cách sử dụng kết cấu và màu sắc để truyền tải cảm xúc và tâm trạng trong các bức tranh của họ.
Luyện tập
"impasto" nghĩa là gì?