Nghĩa tiếng Việt
cao cấp, sang trọng
Đừng chỉ tra "upscale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
high quality, luxurious, or intended for a wealthier clientele
Câu ví dụ
They moved into an upscale apartment in the city center .
Họ chuyển đến một căn hộ cao cấp ở trung tâm thành phố.
Luyện tập
"upscale" nghĩa là gì?