gruesome

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, ghê rợn
🎯
Đừng chỉ tra "gruesome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing extreme fear, shock, or disgust
✏️
Câu ví dụ
His gruesome costume won first prize at the Halloween party .
Bộ trang phục kinh dị của anh ấy đã giành giải nhất tại bữa tiệc Halloween.
✅
Luyện tập

"gruesome" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation