Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, ghê rợn
Đừng chỉ tra "gruesome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing extreme fear, shock, or disgust
Câu ví dụ
His gruesome costume won first prize at the Halloween party .
Bộ trang phục kinh dị của anh ấy đã giành giải nhất tại bữa tiệc Halloween.
Luyện tập
"gruesome" nghĩa là gì?