histology

/hɪˈstɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mô học
🎯
Đừng chỉ tra "histology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the branch of biology that focuses on the microscopic study of tissues and cells to understand their structure, function, and organization
✏️
Câu ví dụ
Histology contributes to advancements in medical research and treatment .
Mô học đóng góp vào những tiến bộ trong nghiên cứu y học và điều trị.
✅
Luyện tập

"histology" nghĩa là gì?