Nghĩa tiếng Việt
mô học
Đừng chỉ tra "histology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the branch of biology that focuses on the microscopic study of tissues and cells to understand their structure, function, and organization
Câu ví dụ
Histology contributes to advancements in medical research and treatment .
Mô học đóng góp vào những tiến bộ trong nghiên cứu y học và điều trị.
Luyện tập
"histology" nghĩa là gì?