to bolster

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, củng cố
🎯
Đừng chỉ tra "to bolster" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to enhance the strength or effect of something
✏️
Câu ví dụ
By implementing the new policies , they hope to bolster employee morale .
Bằng cách thực hiện các chính sách mới, họ hy vọng sẽ củng cố tinh thần của nhân viên.
✅
Luyện tập

"to bolster" nghĩa là gì?