to bolster
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, củng cố
Đừng chỉ tra "to bolster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enhance the strength or effect of something
Câu ví dụ
By implementing the new policies , they hope to bolster employee morale .
Bằng cách thực hiện các chính sách mới, họ hy vọng sẽ củng cố tinh thần của nhân viên.
Luyện tập
"to bolster" nghĩa là gì?