green room

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng nghỉ ngơi, phòng xanh
🎯
Đừng chỉ tra "green room" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a room in a theater, a studio, etc. in which performers can relax while not performing
✏️
Câu ví dụ
Decorated with posters of past productions , the theater ’s green room served as a nostalgic reminder of the countless performances and talents that had passed through .
Được trang trí bằng những tấm áp phích của các vở diễn trước đây, phòng xanh của nhà hát là một lời nhắc nhở hoài niệm về vô số buổi biểu diễn và tài năng đã đi qua.
✅
Luyện tập

"green room" nghĩa là gì?