Nghĩa tiếng Việt
chợ, khu chợ
Đừng chỉ tra "market" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a public place where people buy and sell groceries
Câu ví dụ
They visited the farmers ' market on Saturday mornings to buy fresh fruits and vegetables .
Họ đến chợ của nông dân vào các buổi sáng thứ Bảy để mua trái cây và rau quả tươi.
Luyện tập
"market" nghĩa là gì?