originally

/ɝˈɪdʒənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách độc đáo, theo cách sáng tạo
🎯
Đừng chỉ tra "originally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a new, creative, and perhaps unexpected way
✏️
Câu ví dụ
She solved the problem originally, using methods no one had considered .
Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách độc đáo, sử dụng các phương pháp mà không ai từng nghĩ đến.
✅
Luyện tập

"originally" nghĩa là gì?