take-away

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mang đi, để ăn ngoài quán
💡
Definition (English)
(of food or drink) sold to someone for eating or drinking outside the place it is bought from
✏️
Câu ví dụ
They sat in the park enjoying their take-away sandwiches .
Họ ngồi trong công viên thưởng thức những chiếc bánh mì mang đi của mình.
Luyện tập

"take-away" nghĩa là gì?