kinetic energy

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
động năng, năng lượng chuyển động
🎯
Đừng chỉ tra "kinetic energy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the energy possessed by an object due to its motion, defined as one-half the mass of the object multiplied by the square of its velocity, expressed by the equation KE = 0.5 * m * v^2
✏️
Câu ví dụ
Heat , which is a form of energy , is related to the kinetic energy of particles in motion .
Nhiệt, một dạng năng lượng, có liên quan đến động năng của các hạt chuyển động.
✅
Luyện tập

"kinetic energy" nghĩa là gì?