kinetic energy
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
động năng, năng lượng chuyển động
Đừng chỉ tra "kinetic energy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the energy possessed by an object due to its motion, defined as one-half the mass of the object multiplied by the square of its velocity, expressed by the equation KE = 0.5 * m * v^2
Câu ví dụ
Heat , which is a form of energy , is related to the kinetic energy of particles in motion .
Nhiệt, một dạng năng lượng, có liên quan đến động năng của các hạt chuyển động.
Luyện tập
"kinetic energy" nghĩa là gì?