upheat

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạc quan, vui vẻ
💡
Definition (English)
having a positive, cheerful, or optimistic attitude or mood
✏️
Câu ví dụ
The festival was filled with upheat music and joyful crowds , creating an atmosphere of celebration .
Lễ hội tràn ngập âm nhạc sôi động và đám đông vui vẻ, tạo nên bầu không khí ăn mừng.
Luyện tập

"upheat" nghĩa là gì?