upheat
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lạc quan, vui vẻ
Definition (English)
having a positive, cheerful, or optimistic attitude or mood
Câu ví dụ
The festival was filled with upheat music and joyful crowds , creating an atmosphere of celebration .
Lễ hội tràn ngập âm nhạc sôi động và đám đông vui vẻ, tạo nên bầu không khí ăn mừng.
Luyện tập
"upheat" nghĩa là gì?