cash flow

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dòng tiền, luồng tiền mặt
🎯
Đừng chỉ tra "cash flow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the movement of money in and out of a business or financial system, indicating its liquidity and financial well-being
✏️
Câu ví dụ
A consistent negative cash flow may indicate financial distress , prompting businesses to implement cost-cutting measures or seek additional financing .
Một dòng tiền âm liên tục có thể báo hiệu tình trạng tài chính khó khăn, thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí hoặc tìm kiếm nguồn tài chính bổ sung.
✅
Luyện tập

"cash flow" nghĩa là gì?