rookie

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người mới, tân binh
🎯
Đừng chỉ tra "rookie" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person in their first year of professional competition or activity
✏️
Câu ví dụ
The rookie journalist covered her first assignment with enthusiasm and determination , eager to prove herself in the competitive field of reporting .
Phóng viên mới vào nghề đã thực hiện nhiệm vụ đầu tiên của mình với sự nhiệt tình và quyết tâm, háo hức chứng tỏ bản thân trong lĩnh vực báo cáo cạnh tranh.
✅
Luyện tập

"rookie" nghĩa là gì?