teleprompter

/ˈtɛɫəˌpɹɑmptɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy nhắc chữ, teleprompter
🎯
Đừng chỉ tra "teleprompter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electronic device that displays the script for people who are speaking in public, or on television
✏️
Câu ví dụ
The teleprompter operator adjusts the scrolling speed of the text to match the speaker 's pace and delivery .
Người điều khiển teleprompter điều chỉnh tốc độ cuộn của văn bản để phù hợp với tốc độ và cách trình bày của người nói.
✅
Luyện tập

"teleprompter" nghĩa là gì?