elopement

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự bỏ trốn, hôn nhân bí mật
🎯
Đừng chỉ tra "elopement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of running away with one's lover to get married without the consent of parents
✏️
Câu ví dụ
Despite objections from their parents , they were determined to go ahead with their elopement and start a new life together .
Bất chấp sự phản đối của cha mẹ, họ quyết tâm tiếp tục cuộc đào thoát của mình và bắt đầu một cuộc sống mới cùng nhau.
✅
Luyện tập

"elopement" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Relationship Dynamics and Connections