elopement
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự bỏ trốn, hôn nhân bí mật
Đừng chỉ tra "elopement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of running away with one's lover to get married without the consent of parents
Câu ví dụ
Despite objections from their parents , they were determined to go ahead with their elopement and start a new life together .
Bất chấp sự phản đối của cha mẹ, họ quyết tâm tiếp tục cuộc đào thoát của mình và bắt đầu một cuộc sống mới cùng nhau.
Luyện tập
"elopement" nghĩa là gì?