infraction

/ˌɪnˈfɹækʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vi phạm, tội
🎯
Đừng chỉ tra "infraction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of breaking or not obeying a law, agreement, etc.
✏️
Câu ví dụ
The company has a zero-tolerance policy for infractions of its code of conduct , enforcing strict penalties for violations .
Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với các vi phạm quy tắc ứng xử, áp dụng các hình phạt nghiêm khắc đối với các vi phạm.
✅
Luyện tập

"infraction" nghĩa là gì?