Nghĩa tiếng Việt
vi phạm, tội
Đừng chỉ tra "infraction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of breaking or not obeying a law, agreement, etc.
Câu ví dụ
The company has a zero-tolerance policy for infractions of its code of conduct , enforcing strict penalties for violations .
Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với các vi phạm quy tắc ứng xử, áp dụng các hình phạt nghiêm khắc đối với các vi phạm.
Luyện tập
"infraction" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Law
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy