Nghĩa tiếng Việt
cầu tàu, bến tàu
Đừng chỉ tra "pier" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long platform built from the shore into the sea that people can go for entertainment or a walk
Câu ví dụ
Local artists displayed their work along the pier, attracting admirers with their talent and creativity .
Các nghệ sĩ địa phương trưng bày tác phẩm của họ dọc theo cầu cảng, thu hút người ngưỡng mộ bằng tài năng và sự sáng tạo.
Luyện tập
"pier" nghĩa là gì?