pier

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cầu tàu, bến tàu
🎯
Đừng chỉ tra "pier" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long platform built from the shore into the sea that people can go for entertainment or a walk
✏️
Câu ví dụ
Local artists displayed their work along the pier, attracting admirers with their talent and creativity .
Các nghệ sĩ địa phương trưng bày tác phẩm của họ dọc theo cầu cảng, thu hút người ngưỡng mộ bằng tài năng và sự sáng tạo.
✅
Luyện tập

"pier" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction