tariff

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuế quan, thuế nhập khẩu
🎯
Đừng chỉ tra "tariff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tax paid on goods imported or exported
✏️
Câu ví dụ
Businesses are concerned about potential tariff increases that could impact their supply chain costs .
Các doanh nghiệp lo ngại về việc tăng thuế quan tiềm năng có thể ảnh hưởng đến chi phí chuỗi cung ứng của họ.
✅
Luyện tập

"tariff" nghĩa là gì?