Nghĩa tiếng Việt
thuế quan, thuế nhập khẩu
Đừng chỉ tra "tariff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tax paid on goods imported or exported
Câu ví dụ
Businesses are concerned about potential tariff increases that could impact their supply chain costs .
Các doanh nghiệp lo ngại về việc tăng thuế quan tiềm năng có thể ảnh hưởng đến chi phí chuỗi cung ứng của họ.
Luyện tập
"tariff" nghĩa là gì?