Nghĩa tiếng Việt
hào hứng,phấn khích, very happy and full of energy
Đừng chỉ tra "excited" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling very happy, interested, and energetic
Câu ví dụ
They were excited to try the new roller coaster at the theme park .
Họ rất hào hứng khi được thử tàu lượn siêu tốc mới tại công viên giải trí.
Luyện tập
"excited" nghĩa là gì?