excited

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hào hứng,phấn khích, very happy and full of energy
🎯
Đừng chỉ tra "excited" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling very happy, interested, and energetic
✏️
Câu ví dụ
They were excited to try the new roller coaster at the theme park .
Họ rất hào hứng khi được thử tàu lượn siêu tốc mới tại công viên giải trí.
✅
Luyện tập

"excited" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Reaction