happy

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạnh phúc,vui vẻ, feeling good or glad
🎯
Đừng chỉ tra "happy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
emotionally feeling good or glad
✏️
Câu ví dụ
The happy couple celebrated their anniversary with a romantic dinner .
Cặp đôi hạnh phúc đã kỷ niệm ngày cưới của họ với một bữa tối lãng mạn.
✅
Luyện tập

"happy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions