Nghĩa tiếng Việt
hạnh phúc,vui vẻ, feeling good or glad
Đừng chỉ tra "happy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
emotionally feeling good or glad
Câu ví dụ
The happy couple celebrated their anniversary with a romantic dinner .
Cặp đôi hạnh phúc đã kỷ niệm ngày cưới của họ với một bữa tối lãng mạn.
Luyện tập
"happy" nghĩa là gì?