carshare

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia sẻ xe hơi, dịch vụ thuê xe theo giờ
🎯
Đừng chỉ tra "carshare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a service where people can rent cars for short periods, often by the hour
✏️
Câu ví dụ
They found carsharing to be a flexible solution for their transportation needs, allowing them to use a car only when necessary without the hassle of ownership.
Họ nhận thấy dịch vụ chia sẻ xe hơi là một giải pháp linh hoạt cho nhu cầu đi lại của mình, cho phép họ sử dụng xe chỉ khi cần thiết mà không phải lo lắng về việc sở hữu.
✅
Luyện tập

"carshare" nghĩa là gì?