Nghĩa tiếng Việt
y tá nam, y tá nữ
Đừng chỉ tra "nurse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who has been trained to care for injured or sick people, particularly in a hospital
Câu ví dụ
The nurse kindly explained the procedure to me and helped me feel at ease .
Y tá đã ân cần giải thích quy trình cho tôi và giúp tôi cảm thấy thoải mái.
Luyện tập
"nurse" nghĩa là gì?