backdrop

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phông nền, hậu cảnh
🎯
Đừng chỉ tra "backdrop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of painted cloth that is hung at the back of a theater stage as part of the scenery
✏️
Câu ví dụ
The backdrop added depth and dimension to the stage , enhancing the overall visual impact of the production .
Phông nền đã thêm chiều sâu và chiều kích cho sân khấu, nâng cao tác động thị giác tổng thể của tác phẩm.
✅
Luyện tập

"backdrop" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này