Nghĩa tiếng Việt
phông nền, hậu cảnh
Đừng chỉ tra "backdrop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of painted cloth that is hung at the back of a theater stage as part of the scenery
Câu ví dụ
The backdrop added depth and dimension to the stage , enhancing the overall visual impact of the production .
Phông nền đã thêm chiều sâu và chiều kích cho sân khấu, nâng cao tác động thị giác tổng thể của tác phẩm.
Luyện tập
"backdrop" nghĩa là gì?