incinerator

/ˌɪnˈsɪnɝˌeɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lò đốt rác, thiết bị đốt chất thải
🎯
Đừng chỉ tra "incinerator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a waste treatment process that involves the combustion of substances contained in waste materials
✏️
Câu ví dụ
The incinerator in the power plant contributes to electricity generation by burning coal and other combustible materials .
Lò đốt rác trong nhà máy điện góp phần tạo ra điện bằng cách đốt than và các vật liệu dễ cháy khác.
✅
Luyện tập

"incinerator" nghĩa là gì?