cornea
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giác mạc, màng trong suốt của mắt
Definition (English)
(anatomy) the transparent layer that covers the outside of the eyeball
Câu ví dụ
Corneal transplantation, also known as a corneal graft, may be necessary to restore vision in cases of severe corneal damage or disease.
Ghép giác mạc, còn được gọi là cấy ghép giác mạc, có thể cần thiết để phục hồi thị lực trong trường hợp tổn thương hoặc bệnh giác mạc nghiêm trọng.
Luyện tập
"cornea" nghĩa là gì?