temblor

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
động đất, rung chuyển
🎯
Đừng chỉ tra "temblor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an earthquake caused by underground movement or volcanic activity
✏️
Câu ví dụ
The school conducted earthquake drills to ensure students knew what to do in the event of a temblor.
Trường học đã tổ chức các cuộc diễn tập động đất để đảm bảo học sinh biết phải làm gì trong trường hợp xảy ra động đất.
✅
Luyện tập

"temblor" nghĩa là gì?