Nghĩa tiếng Việt
động đất, rung chuyển
Đừng chỉ tra "temblor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an earthquake caused by underground movement or volcanic activity
Câu ví dụ
The school conducted earthquake drills to ensure students knew what to do in the event of a temblor.
Trường học đã tổ chức các cuộc diễn tập động đất để đảm bảo học sinh biết phải làm gì trong trường hợp xảy ra động đất.
Luyện tập
"temblor" nghĩa là gì?