Nghĩa tiếng Việt
tâm chấn, trung tâm
Đừng chỉ tra "epicenter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the point on the surface of the earth vertically above the focus of an earthquake where its effects are felt most strongly
Câu ví dụ
During the pandemic , the city became the epicenter of the outbreak , with hospitals struggling to manage the influx of patients .
Trong đại dịch, thành phố đã trở thành tâm chấn của ổ dịch, với các bệnh viện đang vật lộn để quản lý dòng bệnh nhân đổ về.
Luyện tập
"epicenter" nghĩa là gì?