to outstrip

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, vượt trội
🎯
Đừng chỉ tra "to outstrip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to posses or reach a higher level of skill, success, value, or quantity than another person or thing
✏️
Câu ví dụ
As technology advances , the capabilities of new smartphones continually outstrip those of their predecessors .
Khi công nghệ tiến bộ, khả năng của các điện thoại thông minh mới liên tục vượt trội hơn so với những người tiền nhiệm.
✅
Luyện tập

"to outstrip" nghĩa là gì?