creationism

/kɹiˈeɪʃəˌnɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết sáng tạo, học thuyết sáng tạo
🎯
Đừng chỉ tra "creationism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the belief that the universe and living organisms originated through divine acts of creation, often differing from scientific explanations such as evolution
✏️
Câu ví dụ
Creationism often emphasizes the literal interpretation of religious texts as describing the origins of life.
Thuyết sáng tạo thường nhấn mạnh vào cách hiểu theo nghĩa đen của các văn bản tôn giáo như mô tả nguồn gốc của sự sống.
✅
Luyện tập

"creationism" nghĩa là gì?