Nghĩa tiếng Việt
mềm, nén được
Đừng chỉ tra "squishy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a soft and compressible texture
Câu ví dụ
The marshmallow was squishy between my fingers .
Kẹo dẻo mềm giữa các ngón tay của tôi.
Luyện tập
"squishy" nghĩa là gì?