clamorous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ồn ào, huyên náo
Đừng chỉ tra "clamorous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by a loud and continuous noise
Câu ví dụ
As the fire alarm blared , the hallway was filled with clamorous and panicked voices .
Khi chuông báo cháy vang lên, hành lang tràn ngập những giọng nói ồn ào và hoảng loạn.
Luyện tập
"clamorous" nghĩa là gì?