limitation

/ˌɫɪmɪˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "limitation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(usually plural) anything that limits something
✏️
Câu ví dụ
Despite its potential , the technology has certain limitations that need to be addressed for widespread adoption .
Mặc dù có tiềm năng, công nghệ này có một số hạn chế cần được giải quyết để áp dụng rộng rãi.
✅
Luyện tập

"limitation" nghĩa là gì?