Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
Đừng chỉ tra "limitation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(usually plural) anything that limits something
Câu ví dụ
Despite its potential , the technology has certain limitations that need to be addressed for widespread adoption .
Mặc dù có tiềm năng, công nghệ này có một số hạn chế cần được giải quyết để áp dụng rộng rãi.
Luyện tập
"limitation" nghĩa là gì?