explicit

/ɪksˈpɫɪsət/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, minh bạch
🎯
Đừng chỉ tra "explicit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
expressed very clearly, leaving no doubt or confusion
✏️
Câu ví dụ
His explicit explanation clarified the complex procedure for everyone .
Giải thích rõ ràng của anh ấy đã làm sáng tỏ quy trình phức tạp cho mọi người.
✅
Luyện tập

"explicit" nghĩa là gì?