Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, minh bạch
Đừng chỉ tra "explicit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expressed very clearly, leaving no doubt or confusion
Câu ví dụ
His explicit explanation clarified the complex procedure for everyone .
Giải thích rõ ràng của anh ấy đã làm sáng tỏ quy trình phức tạp cho mọi người.
Luyện tập
"explicit" nghĩa là gì?